Dịch

watchfully

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thận trọngtrạng từIn a watchful manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchfullyDạng gốc (base form)
  2. more watchfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most watchfullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI