watchfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being watchful; alertness, vigilance or wakefulness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchfulnessDạng gốc (base form)
- watchfulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc watchfulnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha