vigilia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈxilja/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự tỉnh táodanh từwakefulness, being awake
- Sự cảnh giácdanh từwatchfulness
- Canh thứcdanh từvigil
- Nhanh, kiêngdanh từfast, abstinence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigiliaDạng gốc (base form)
- vigiliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potaje de vigiliadanh từ | danh từ | Món hầm làm từ cá tuyết, đậu xanh và rau bina. Nó được phục vụ theo truyền thống ở Tây Ban Nha vào lễ Phục sinh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ca đêm
- night shift
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đêm trước (ngày hoặc đêm trước đó)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)