Dịch

vigilia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈxilja/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự tỉnh táodanh từwakefulness, being awake
  2. Sự cảnh giácdanh từwatchfulness
  3. Canh thứcdanh từvigil
  4. Nhanh, kiêngdanh từfast, abstinence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigiliaDạng gốc (base form)
  2. vigiliasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

potaje de vigiliadanh từMón hầm làm từ cá tuyết, đậu xanh và rau bina. Nó được phục vụ theo truyền thống ở Tây Ban Nha vào lễ Phục sinh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ca đêm
  1. night shift

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đêm trước (ngày hoặc đêm trước đó)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI