Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vigilantemente
trạng từ
(adverb)
/bixiˌlanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Cảnh giác
trạng từ
vigilantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vigilantly
Xem vigilant
AI
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác