Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar vigilante
Nghĩa chính
1
Cảnh giác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aware
Cảnh giác, đề phòng
alert
Cảnh giác, tỉnh táo
awake
Tỉnh táo, cảnh giác, nhận thức được
AI
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác