Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈkoʃo/
Nghĩa chính
1
Cụm; bó
danh từ
cluster; bunch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macollo
Dạng gốc
(base form)
macollo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cluster
Đám; cụm
AI
1
Cụm
1
Cụm
1
Cụm