macoca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈkoka/
Nghĩa chính
- Cú đánh; rap (bằng đốt ngón tay)danh từknock; rap (with the knuckles)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macocaDạng gốc (base form)
- macocasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh