Dịch

macoca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈkoka/

Nghĩa chính

  1. Cú đánh; rap (bằng đốt ngón tay)danh từknock; rap (with the knuckles)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macocaDạng gốc (base form)
  2. macocasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI