Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobardemente
C2
trạng từ
(adverb)
/koˌbaɾdeˈmente/
Nghĩa chính
1
Hèn nhát
trạng từ
cowardly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cowardly
Nhát gan
AI
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát