Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallinazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaʝiˈnaθo/
Nghĩa chính
1
Con kên kên
danh từ
vulture
2
Kền kền gà tây
danh từ
turkey vulture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallinazo
Dạng gốc
(base form)
gallinazo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gallina
gallo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Con kên kên
jote
Khác
buitre
zopilote
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vulture
Kền kền
turkey vulture
Kền kền Cathartes aura
AI
1
Con kên kên
2
Kền kền gà tây
1
Con kên kên
2
Kền kền gà tây
1
Con kên kên
2
Kền kền gà tây