Dịch

jote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈxote/

Nghĩa chính

  1. Kền kền gà tâydanh từturkey vulture
  2. Con kên kêndanh từvulture
  3. Đồ uống có cồn bao gồm rượu vang và coladanh từalcoholic drink consisting of wine and cola
  4. Tìm kiếm các mối quan hệ tình dục, đặc biệt là theo cách được nghiên cứu kỹ lưỡng mà không có ý định cam kếttính từseeking out sexual liaisons, especially in a very studied manner with no intent of commitment

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI