jote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈxote/
Nghĩa chính
- Kền kền gà tâydanh từturkey vulture
- Con kên kêndanh từvulture
- Đồ uống có cồn bao gồm rượu vang và coladanh từalcoholic drink consisting of wine and cola
- Tìm kiếm các mối quan hệ tình dục, đặc biệt là theo cách được nghiên cứu kỹ lưỡng mà không có ý định cam kếttính từseeking out sexual liaisons, especially in a very studied manner with no intent of commitment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joteDạng gốc (base form)
- jotesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kền kền gà tây
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .