Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turkey vulture
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
k
i
ˈ
v
ʌ
l
tʃ
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kền kền Cathartes aura
danh từ
A common New World vulture, Cathartes aura.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turkey vulture
Dạng gốc
(base form)
turkey vulture
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turkey buzzard
carrion crow
John crow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
maura
giống cái
Kền kền gà tây (Cathartes hào quang)
gallinazo
giống đực
Kền kền gà tây
jote
giống đực
Kền kền gà tây
AI
1
Kền kền Cathartes aura
1
Kền kền Cathartes aura
1
Kền kền Cathartes aura