Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
John crow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kền kền gà tây (Cathartes hào quang)
danh từ
turkey vulture (Cathartes aura)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
John crow
Dạng gốc
(base form)
John crow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kền kền gà tây (Cathartes hào quang)
1
Kền kền gà tây (Cathartes hào quang)
1
Kền kền gà tây (Cathartes hào quang)