Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallina ponedora
Nghĩa chính
1
Gà đẻ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cash cow
Con gà đẻ trứng vàng
golden goose
Gà đẻ trứng vàng
layer
Gà đẻ trứng, gà mái đẻ
AI
1
Gà đẻ
1
Gà đẻ
1
Gà đẻ