Nghĩa chính
- Con gà đẻ trứng vàngdanh từA product, service, or enterprise that generates ongoing, high net free cash flows.
- Ai đó hoặc cái gì đó là nguồn đáng tin cậy của số tiền đáng kểdanh từSomeone or something which is a dependable source of appreciable amounts of money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cash cowDạng gốc (base form)
- cash cowsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con gà đẻ trứng vàng
Ví dụ
- , .
- , " , , . Brit's ," .
- .