Dịch

cash cow

danh từ (noun)
US/ˈkæʃ ˈkaʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Con gà đẻ trứng vàngdanh từA product, service, or enterprise that generates ongoing, high net free cash flows.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó là nguồn đáng tin cậy của số tiền đáng kểdanh từSomeone or something which is a dependable source of appreciable amounts of money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cash cowDạng gốc (base form)
  2. cash cowsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con gà đẻ trứng vàng

Ví dụ

  • , .
  • , " , , . Brit's ," .
  • .

AI