Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ai đó hoặc cái gì đó kiếm được tiền; bất cứ điều gì sinh lợi hoặc có lợi nhuậndanh từSomeone or something that earns or makes money; anything lucrative or profitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moneymakerDạng gốc (base form)
- moneymakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moneymaker effectdanh từ | danh từ | Sự quan tâm đến poker tăng đột ngột sau khi Chris Moneymaker giành chiến thắng trong Sự kiện chính của World Series of Poker năm 2003 |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
(thường là của phụ nữ) mông
- (thường là của phụ nữ) mông, mông, mông(usually a woman's) butt, ass, rear end
Ví dụ
- , .
- / / ?
- “ don’t ,” , 21, . “ — .”