Dịch

moneymaker

danh từ (noun)
UK/ˈmʌniˌmeɪkə/US/ˈmʌniˌmeɪkɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ai đó hoặc cái gì đó kiếm được tiền; bất cứ điều gì sinh lợi hoặc có lợi nhuậndanh từSomeone or something that earns or makes money; anything lucrative or profitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moneymakerDạng gốc (base form)
  2. moneymakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Moneymaker effectdanh từSự quan tâm đến poker tăng đột ngột sau khi Chris Moneymaker giành chiến thắng trong Sự kiện chính của World Series of Poker năm 2003

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
(thường là của phụ nữ) mông
  1. (thường là của phụ nữ) mông, mông, mông(usually a woman's) butt, ass, rear end

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

moneymaker

  1. từ tiếng Anh trung đạimonymaker

Ví dụ

  • , .
  • / / ?
  • “ don’t ,” , 21, . “ — .”

AI