Dịch

gallinero

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaʝiˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuồng gàdanh từhenhouse, chicken coop
  2. Phòng bừa bộn, nhà bừa bãidanh từkip (very untidy house or room)
  3. Hàng ghế tầng thượng, tầng ghế cao nhấtdanh từnosebleed section
  4. Nơi ồn ào hỗn loạn, đám đông nhốn nháodanh từmadhouse, bedlam, noisy gathering (a chaotic, uproarious, noisy place)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallineroDạng gốc (base form)
  2. gallinerosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người nuôi gà
  1. Người nuôi gà, người buôn bán gàone who treats in hens

Ví dụ

  • .Chúng tôi phải dọn dẹp chuồng gà.
  • .Đó là một chuồng gà.
  • .Không ai hiểu gì vì cuộc tranh luận này là một chuồng gà.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI