gallinero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaʝiˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuồng gàdanh từhenhouse, chicken coop
- Phòng bừa bộn, nhà bừa bãidanh từkip (very untidy house or room)
- Hàng ghế tầng thượng, tầng ghế cao nhấtdanh từnosebleed section
- Nơi ồn ào hỗn loạn, đám đông nhốn nháodanh từmadhouse, bedlam, noisy gathering (a chaotic, uproarious, noisy place)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallineroDạng gốc (base form)
- gallinerosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người nuôi gà
- Người nuôi gà, người buôn bán gàone who treats in hens
Ví dụ
- .Chúng tôi phải dọn dẹp chuồng gà.
- .Đó là một chuồng gà.
- .Không ai hiểu gì vì cuộc tranh luận này là một chuồng gà.