chiquero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Chuồng lợn (nơi ở của lợn)danh từpigsty (shelter for pigs)
- Chuồng lợn (nơi rất bừa bộn)danh từpigsty (very untidy place)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiqueroDạng gốc (base form)
- chiquerosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuồng lợn (nơi ở của lợn)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh