Dịch

chiquero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Chuồng lợn (nơi ở của lợn)danh từpigsty (shelter for pigs)
  2. Chuồng lợn (nơi rất bừa bộn)danh từpigsty (very untidy place)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiqueroDạng gốc (base form)
  2. chiquerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuồng lợn (nơi ở của lợn)

Ngôn ngữ khác

AI