ave
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈabe/nguồn
Nghĩa chính
- Con chimqua tiếng Anhdanh từbird
- Gia cầmdanh từfowl, poultry
- Tàu cao tốcdanh từhigh-speed train
- Hoan hô, hoan nghênh, chàothán từhello, hail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ave de pasodanh từ | danh từ | Chim đi qua |
| ave de corraldanh từ | danh từ | Gia cầm |
| Ave Fénix | Phượng hoàng | |
| ave marinadanh từ | danh từ | Chim biển |
| nido de avedanh từ | danh từ | Lan tổ yến (Neottia nidus-avis) |
| ave nocturnadanh từ | danh từ | Cú đêm (người thức khuya) |
| ave martillodanh từ | danh từ | Cây búa |
| ave pasajeradanh từ | danh từ | Người di cư, chim đi qua |
Ví dụ
- 23 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung