avestruz
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abesˈtɾuθ/nguồn
Nghĩa chính
- Đà điểudanh từostrich
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avestruzDạng gốc (base form)
- avestrucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| política de avestruz | Chính sách đà điểu | |
| táctica de avestruz | Việc vùi đầu vào cát | |
| avestruz de América | rheachưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh