pollo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpoʝo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thịt gàdanh từchicken (meat)
- Gà giò, gà condanh từyoung chicken (specially a male, or one of unspecified gender)
- Sự ầm ĩ, vụ lộn xộndanh từfuss, scene
- Non nớt, thiếu kinh nghiệmtính từinexperienced
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| montar un pollo | Làm ầm ĩ | |
| muslo de pollo | Đùi gà | |
| pechuga de pollo | Ức gà | |
| pollo asado | Gà quay | |
| sopa de pollo | Súp gà | |
| memoria de pollodanh từ | danh từ | Ký ức của một con cá vàng (hay quên) |
| pollo a la naranjadanh từ | danh từ | Gà cam |
| pastel de pollodanh từ | danh từ | Bánh nồi gà |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chàng trai mảnh khảnh
- twink (a young, attractive, slim man)
Ví dụ
- , .Chúng tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
- .Đừng để nước dùng gà bị nguội.
- .Ngày xửa ngày xưa có một chú gà con có một lát bánh mì nướng.
Họ từ (word family)
cùng gốc polloNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- locodễ nhầmTrong lời nói thông tục, “ser pollo” nghĩa là chưa có kinh nghiệm, không phải “điên”.