Dịch

repollo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈpoʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắp cảidanh từcabbage
  2. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của repollarđộng từfirst-person singular present indicative of repollar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repolloDạng gốc (base form)
  2. repollosSố nhiều (plural)
  3. repollitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

repollo chinodanh từBắp cải Trung Quốc

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắp cải
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã ăn lá bắp cải xào bao giờ chưa?
  • .Bắp cải có thể ăn sống được.
  • ¿ ?Các bạn có còn nhớ búp bê bắp cải không?

AI