Dịch

col

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
/ˈkol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắp cảidanh từcabbage
  2. Dạng rút gọn của con và eltừ viết tắtcontraction of con and el

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colDạng gốc (base form)
  2. colesSố nhiều (plural)
  3. colasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. colosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. colaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

col chinaCải thảo
col de bruselasBắp cải Brussels
col moradaBắp cải tím
col rizadadanh từCải xoăn
col verdedanh từCải rổ
col marinadanh từCải xoăn biển
col lombardadanh từBắp cải đỏ
col kaleChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắp cải
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc col

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bắp cải là thực phẩm giàu vitamin K.
  • .Có những hàng đợi dài ở siêu thị.
  • .Cử tri đã chờ trong những hàng đợi vô tận.

AI