col
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
/ˈkol/nguồn
Nghĩa chính
- Bắp cảidanh từcabbage
- Dạng rút gọn của con và eltừ viết tắtcontraction of con and el
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| col china | Cải thảo | |
| col de bruselas | Bắp cải Brussels | |
| col morada | Bắp cải tím | |
| col rizadadanh từ | danh từ | Cải xoăn |
| col verdedanh từ | danh từ | Cải rổ |
| col marinadanh từ | danh từ | Cải xoăn biển |
| col lombardadanh từ | danh từ | Bắp cải đỏ |
| col kale | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc colTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bắp cải là thực phẩm giàu vitamin K.
- .Có những hàng đợi dài ở siêu thị.
- .Cử tri đã chờ trong những hàng đợi vô tận.