Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
col marina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkol maˈɾina/
Nghĩa chính
1
Cải xoăn biển
danh từ
sea kale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
col marina
Dạng gốc
(base form)
col
es marinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea kale
Crambe maritima, một loại cây ưa mặn lâu năm mọc hoang dọc theo bờ biển châu Âu
AI
1
Cải xoăn biển
1
Cải xoăn biển
1
Cải xoăn biển