Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbeɾθa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bắp cải
danh từ
cabbage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berza
Dạng gốc
(base form)
berza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabbage
Cải bắp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
col
repollo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
verde
AI
1
Bắp cải
1
Bắp cải
1
Bắp cải