Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colinabo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koliˈnabo/
Nghĩa chính
1
Rutabaga, Thụy Điển
danh từ
rutabaga, swede
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colinabo
Dạng gốc
(base form)
colinabo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rutabaga
Củ cải Thụy Điển hoặc củ cải Thụy Điển; cây châu Âu Brassica napus var. napobrassica
AI
1
Rutabaga
1
Rutabaga
1
Rutabaga