Dịch

rutabaga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Củ cải Thụy Điển hoặc củ cải Thụy Điển; cây châu Âu Brassica napus var. napobrassicadanh từkhông đếm được (uncountable)The swede, or Swedish turnip; the European plant Brassica napus var. napobrassica
  2. Rễ ăn được của cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The edible root of this plant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rutabagaDạng gốc (base form)
  2. rutabagasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnrotabagge

Ví dụ

  • 19 . . . , , .

AI