Nghĩa chính
- Củ cải Thụy Điển hoặc củ cải Thụy Điển; cây châu Âu Brassica napus var. napobrassicadanh từkhông đếm được (uncountable)The swede, or Swedish turnip; the European plant Brassica napus var. napobrassica
- Rễ ăn được của cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The edible root of this plant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rutabagaDạng gốc (base form)
- rutabagasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnrotabagge
Ví dụ
- 19 . . . , , .