pollino
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/poˈʎino/
Nghĩa chính
- Lừa, đặc biệt là một con non và chưa được thuần hóadanh từass, donkey, especially a young and untamed one
- Một người thô lỗ, không phức tạp hoặc thiếu hiểu biếtdanh từa rude, unsophisticated or ignorant person
- Thô lỗ, không phức tạp hoặc thiếu hiểu biếttính từrude, unsophisticated or ignorant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)