Dịch

pollino

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/poˈʎino/

Nghĩa chính

  1. Lừa, đặc biệt là một con non và chưa được thuần hóadanh từass, donkey, especially a young and untamed one
  2. Một người thô lỗ, không phức tạp hoặc thiếu hiểu biếtdanh từa rude, unsophisticated or ignorant person
  3. Thô lỗ, không phức tạp hoặc thiếu hiểu biếttính từrude, unsophisticated or ignorant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pollinoDạng gốc (base form)
  2. pollinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pollinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pollinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI