pollito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈʝito/nguồn
Nghĩa chính
- Gà nondanh từyoung chicken
- Đứa trẻdanh từyoung child
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pío del pollito | Tiếng gà con kêu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh