oso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈoso/nguồn
Nghĩa chính
- Con gấudanh từbear (in general)
- Gấu đựcdanh từboar, male bear
- Gấu, trai gấudanh từbear (large hairy man, especially homosexual)
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại thức chỉ thị của osarđộng từfirst-person singular present indicative of osar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oso de juguete | Gấu đồ chơi | |
| oso de peluche | Gấu bông | |
| oso negro | Gấu đen | |
| oso pardo | Gấu nâu | |
| oso polar | Gấu Bắc Cực | |
| oso blancodanh từ | danh từ | Gấu trắng Bắc Cực, gấu Bắc Cực, gấu trắng |
| oso de aguadanh từ | danh từ | Gấu nước |
| oso pandadanh từ | danh từ | Gấu trúc |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ đặt bẫy cho gấu chưa?
- ¡¿?! ¡¿ ?!Cái gì?! Bạn đã ăn con gấu sô cô la của tôi à?!
- .Con gấu này đã được thuần hóa khá tốt và không cắn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc osoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh