Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osuno
tính từ
(adjective)
/oˈsuno/
Nghĩa chính
1
Giống gấu, ursine
tính từ
bearlike, ursine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osuno
Dạng gốc
(base form)
osun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
osuno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
osun
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ursino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bearlike
Có đặc điểm thể chất hoặc tính khí giống như loài gấu
AI
1
Giống gấu
1
Giống gấu
1
Giống gấu