Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osezno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈsesno/
Nghĩa chính
1
Gấu con, con gấu con
danh từ
bear cub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osezno
Dạng gốc
(base form)
osezno
s
Số nhiều
(plural)
osezn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
osezn
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
osito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bear cub
Gấu con, con gấu con
AI
1
Gấu con
1
Gấu con
1
Gấu con