Dịch

osezno

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈsesno/

Nghĩa chính

  1. Gấu con, con gấu condanh từbear cub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oseznoDạng gốc (base form)
  2. oseznosSố nhiều (plural)
  3. oseznasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. oseznaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI