Dịch

bear cub

danh từ (noun)
UK/ˈbɛə ˈkʌb/US/ˈbɛɚ ˈkʌb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gấu con, con gấu condanh từA young bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bear cubDạng gốc (base form)
  2. bear cubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • Boldi .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI