bearling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con gấu nhỏ, còn non hoặc chưa trưởng thànhdanh từA small, young, or juvenile bear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bearlingDạng gốc (base form)
- bearlingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiberling