Dịch

bearling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gấu nhỏ, còn non hoặc chưa trưởng thànhdanh từA small, young, or juvenile bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bearlingDạng gốc (base form)
  2. bearlingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiberling

AI