Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bearlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con gấu nhỏ
danh từ
A little bear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bearlet
Dạng gốc
(base form)
bearlet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bear-whelp
bearling
bear cub
Nguồn gốc
(etymology)
bear
+
-let
AI
1
Con gấu nhỏ
1
Con gấu nhỏ
1
Con gấu nhỏ