osito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈsito/
Nghĩa chính
- Gấu bôngdanh từteddy bear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osito de peluchedanh từ | danh từ | Gấu bông |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osito de peluchedanh từ | danh từ | Gấu bông |