Dịch

Teddy Bear

danh từ (noun)
US/ˈtɛdi ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Gấu bông, con gấu bôngdanh từA British Rail Class 14 locomotive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Teddy BearDạng gốc (base form)
  2. Teddy BearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teddy bear coatdanh từChiếc áo khoác lông ấm áp thường quá khổ
teddy bear jacketdanh từĐồng nghĩa với teddy bear coat
teddy bears' picnicdanh từChuyến dã ngoại mà những người tham dự mang theo gấu bông của họ, thường là một sự kiện cộng đồng có tổ chức

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI