polluelo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poiˈwelo/
Nghĩa chính
- Gà con (chim non)danh từchick (young bird)
- Chim non (chim non vừa mới trưởng thành hoặc đã có khả năng bay)danh từfledgling (young bird that has just fledged or become capable of flight)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa