Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pollo a la naranja
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpojo a la naˈɾanxa/
Nghĩa chính
1
Gà cam
danh từ
orange chicken
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orange chicken
Món ăn Trung Hoa của Mỹ có nguồn gốc từ Hồ Nam được làm từ những miếng gà rán phủ nước sốt ớt có vị cam ngọt
AI
1
Gà cam
1
Gà cam
1
Gà cam