Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastel de pollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh nồi gà
danh từ
chicken pot pie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastel de pollo
Dạng gốc
(base form)
pastel
es de pollo
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh nồi gà
1
Bánh nồi gà
1
Bánh nồi gà