de la chingada
tính từ (adjective)
/de la t͡ʃinˈɡada/
Nghĩa chính
- Tồi tệ, khủng khiếptính từshitty, awful, horrible
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hijo de la chingadadanh từ | danh từ | Đồ khốn nạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh