Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jock rot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jock itch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of jock itch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jock itch
AI
1
Đồng nghĩa với jock itch
1
Đồng nghĩa với jock itch
1
Đồng nghĩa với jock itch