rock jock
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tay chơi xóc đĩa chơi nhạc rockdanh từA disc jockey who plays rock music.
- Người leo núidanh từA rock climber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock jockDạng gốc (base form)
- rock jocksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha