escalador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/eskalaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người leo núidanh từclimber
- Leo lên, ai leo lêntính từthat climbs, who climbs, climbing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaladorDạng gốc (base form)
- escaladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escaladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escaladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espíritu del escalador | l'esprit de l'escalierchưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Leo lên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh