Dịch

shock jock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình trò chuyện có chủ ý xúc phạm hoặc khiêu khíchdanh từA deliberately offensive or provocative talk show host.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shock jockDạng gốc (base form)
  2. shock jocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , . “ .”
  • .

AI