talk jock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với talk jockeydanh từSynonym of talk jockey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talk jockDạng gốc (base form)
- talk jocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talk jockeydanh từ | danh từ | Người dẫn chương trình trò chuyện trên đài phát thanh |