Dịch

talk jockey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình trò chuyện trên đài phát thanhdanh từA host of a radio talk show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talk jockeyDạng gốc (base form)
  2. talk jockeysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1970, , " ," "" 1990.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI