talk jockey
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người dẫn chương trình trò chuyện trên đài phát thanhdanh từA host of a radio talk show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talk jockeyDạng gốc (base form)
- talk jockeysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1970, , " ," "" 1990.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)