Dịch

for myself

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə maɪˈsɛlf/US/fɚ ˌmaɪˈsɛlf/

Nghĩa chính

  1. Cho chính bản thân tôicụm giới từAccording to one's own opinion or preferences.

Cụm từ (phrase)

see for myselfTự mình tận mắt thấy

Ví dụ

  • .Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
  • .
  • .

AI