Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
for myself
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
f
ə
m
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/
f
ɚ ˌ
m
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Cho chính bản thân tôi
cụm giới từ
According to one's own opinion or preferences.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
see for myself
Tự mình tận mắt thấy
Ví dụ
I
can
only
speak
for
myself
.
Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
But
for
myself
I
do
not
regard
mediumship
very
favourably
.
I
can
fend
for
myself
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Cho chính bản thân tôi
1
Cho chính bản thân tôi
1
Cho chính bản thân tôi