Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Trung gian; trung cấptính từBeing between two extremes, or in the middle of a range.
- Thứ trung giandanh từAnything in an intermediate position.
- Người trung giandanh từAn intermediary.
- Làm trung gianđộng từnội động từ (intransitive)To mediate, to be an intermediate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intermediateNguyên thể (infinitive)
- intermediatesSố nhiều (plural)
- intermediatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intermediatingPhân từ I (present participle)
- more intermediateSo sánh hơn (comparative)
- most intermediateSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intermediate between A and Btrung gian giữa A và BLiquid crystals are considered to be intermediate between liquid and solid.Tinh thể lỏng được coi là trung gian giữa chất lỏng và chất rắn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intermediate course | Khóa học trung cấp | |
| intermediate level | Trình độ trung cấp | |
| intermediate point | Điểm trung gian | |
| intermediate result | Kết quả trung gian | |
| intermediate stage | Giai đoạn trung gian | |
| intermediate step | Bước trung gian | |
| intermediate timedanh từ | danh từ | Loại cuộc đua hoặc cuộc đua có mục tiêu là hoàn thành chặng đua với tốc độ trung bình nhanh nhất |
| intermediate schooldanh từ | danh từ | Trường học dành cho trẻ em phục vụ các lớp từ tiểu học đến trung học, và đôi khi là giữa trường cũ và trung học cơ sở. Các lớp này khác nhau từ lớp 4 đến lớp 12 |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Xe hạng trung
- An automobile that is larger than a compact but smaller than a full-sized car.
Xuất hiện ở từ khác
- middleđồng nghĩaở mức độ trung gian giữa hai giai đoạn hoặc trình độ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc intermediateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiintermediātus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ... 6.20 .. , , , "" "" 4-6-0.Chuyến tàu nổi bật trên tuyến L.M.S. là chuyến 6:20 chiều từ Birmingham, đến Euston sau hai giờ với các điểm dừng trung gian ở Coventry, Rugby và Watford Junction, và tạo nên những màn trình diễn rực rỡ của các đầu máy 4-6-0 "Patriot" và "Jubilee".
- , non-family 21 .Ở Oklahoma, người có bằng lái trung gian không được chở quá một người không phải trong gia đình trên xe, trừ khi có một tài xế có bằng lái trên 21 tuổi ngồi ở ghế trước.
- .Ngân hàng trung ương cần quản lý các thực thể làm trung gian cho giao dịch tiền tệ.