Nghĩa chính
- Loại cuộc đua hoặc cuộc đua có mục tiêu là hoàn thành chặng đua với tốc độ trung bình nhanh nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of race or ride where the objective is to complete a course in the fastest average speed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intermediate timeDạng gốc (base form)
- intermediate timesSố nhiều (plural)