Dịch

whole world

UK/ˈhəʊl ˈwɜːld/US/ˈhoʊl ˈwɜɹld/

Nghĩa chính

  1. Cả thế giới

Cụm từ (phrase)

the whole worldđại từBốn biển
an eye for an eye makes the whole world blindcụm từChính sách trả thù sẽ dẫn đến những hành động trả đũa hơn là những giải pháp hòa bình
the whole world and his dogdanh từMọi người; quá nhiều người; một đám đông khổng lồ

AI